quản huyền
Học thuậtThân thiện
Người nhạc công đang điều chỉnh các loại nhạc cụ quản huyền trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống sáo và dây đàn: "Quản huyền" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hai loại nhạc cụ chính: "quản" (nhạc cụ thổi như sáo, tiêu) và "huyền" (nhạc cụ có dây như đàn).
- Nhạc cụ nói chung: Nghĩa rộng hơn, từ này được dùng để chỉ các loại nhạc cụ âm nhạc nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Quản huyền đâu đã dục người sinh ly." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Tiếng nhạc cụ (sáo đàn) đâu đó đã thúc giục người ta phải sinh li.)
- Trong cung đình xưa, âm thanh của quản huyền luôn vang lên trong các buổi yến tiệc. (Trong cung đình xưa, âm thanh của nhạc cụ luôn vang lên trong các buổi yến tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quản huyền" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca để tạo không khí trang trọng, cổ kính hoặc diễn tả cảnh sinh hoạt âm nhạc.
- Không gian trầm mặc bỗng vang lên khúc nhạc quản huyền. (Không gian trầm mặc bỗng vang lên khúc nhạc từ các nhạc cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhạc khí: (danh từ) Từ đồng nghĩa, chỉ nhạc cụ.
- Phong cầm, đàn cầm: (danh từ) Các từ cổ chỉ một số loại nhạc cụ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc cụ: Dụng cụ dùng để tạo ra âm nhạc.
- Khí nhạc: Nhạc cụ nói chung (thường dùng trong âm nhạc học).
Lưu ý
- "Quản huyền" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và văn chương. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nhạc cụ" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này không có các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến đi kèm trong tiếng Việt hiện đại.
Người nhạc công đang điều chỉnh các loại nhạc cụ quản huyền trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
- ống sáo và dây đàn. Ngb. Nhạc cụ nói chung: Quản huyền đâu đã dục người sinh ly (K).